躁动
—
Gợi nhớ
Từ "躁动" (zào dòng) mang nghĩa "bồn chồn, dao động", kết hợp bởi 躁 (zào - táo): "Nóng nảy" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 躁: Đôi bàn chân (足) cứ giẫm đạp lăng xăng như đàn chim ríu rít trên cành (喿) không chịu ngồi yên, chỉ tính cách nóng nảy, bồn chồn (躁). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 躁动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bồn chồn, dao động
Ví dụ (3)
随着考试临近,学生们的心情变得有些躁动。
Khi kỳ thi đến gần, tâm trạng của các học sinh trở nên có chút bồn chồn không yên.
As the exam approached, the students began to feel somewhat restless.
听到窗外的异响,关在笼子里的狗开始躁动起来。
Nghe thấy tiếng động lạ ngoài cửa sổ, chú chó bị nhốt trong lồng bắt đầu bồn chồn cuống quýt.
Hearing the strange noise outside the window, the dog in the cage started to get restless.
春天来了,万物复苏,森林里处处充满着躁动的生命力。
Mùa xuân đến, vạn vật hồi sinh, trong rừng nơi nơi đều tràn ngập sức sống cựa quậy.
Spring has arrived and all things are reviving; the forest is brimming with restless vitality everywhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây