考虑
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "考虑" (kǎolǜ) mang nghĩa "cân nhắc", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 虑 (lǜ - lự): "Lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 虑: Mang hình bóng mãnh hổ (虍) đè nặng trên tấm lòng (心) khiến con người luôn phải suy nghĩ, lo lắng và cân nhắc kỹ lưỡng (虑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 考虑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cân nhắc, suy nghĩ, xem xét (trước khi ra quyết định).
Ví dụ (5)
我会认真考虑你的建议。
Tôi sẽ cân nhắc nghiêm túc đề nghị của bạn.
I will seriously consider your suggestion.
这件事太重要了,我需要时间考虑一下。
Việc này quan trọng quá, tôi cần thời gian để suy nghĩ một chút.
This matter is too important, and I need some time to think it over.
你考虑过换工作吗?
Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc chuyển việc chưa?
Have you considered changing jobs?
做决定之前,要考虑各种后果。
Trước khi ra quyết định, phải cân nhắc các loại hậu quả.
Before making a decision, you should consider all the possible consequences.
请你多为别人考虑考虑。
Mong bạn hãy suy nghĩ cho người khác nhiều hơn chút.
Please be more considerate of others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây