顾虑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "顾虑" (gùlǜ) mang nghĩa "lo ngại", kết hợp bởi 顾 (gù - cố): "Chăm sóc" + 虑 (lǜ - lự): "Lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾). • Chữ 虑: Mang hình bóng mãnh hổ (虍) đè nặng trên tấm lòng (心) khiến con người luôn phải suy nghĩ, lo lắng và cân nhắc kỹ lưỡng (虑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顾虑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:nỗi lo lắng, sự e ngại, băn khoăn, đắn đo, cố lự (lo nghĩ rào trước đón sau).
Ví dụ (5)
你有话就直说,不要有任何顾虑。
Bạn có gì cứ nói thẳng, đừng có bất kỳ sự e ngại (đắn đo) nào.
If you have something to say, just say it directly—don't have any reservations.
为了打消大家的顾虑,经理详细解释了计划。
Để xóa bỏ những băn khoăn (lo ngại) của mọi người, giám đốc đã giải thích chi tiết kế hoạch.
To put everyone's concerns to rest, the manager explained the plan in detail.
他顾虑太多,迟迟不敢做决定。
Anh ấy lo nghĩ (đắn đo) quá nhiều, mãi mà không dám đưa ra quyết định.
He has too many misgivings and has been hesitant to make a decision.
这是一个毫无顾虑的坦诚对话。
Đây là một cuộc đối thoại thẳng thắn không chút e dè nào.
This is a frank conversation without any reservations.
出于安全的顾虑,活动被取消了。
Xuất phát từ những lo ngại về an toàn, hoạt động đã bị hủy bỏ.
The event was canceled out of safety concerns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây