后顾之忧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "后顾之忧" (hòugùzhīyōu) mang nghĩa "nỗi lo về sau, mối lo hậu phương", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 顾 (gù - cố): "Chăm sóc" + 之 (zhī - chi): "Của" + 忧 (yōu - ưu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 忧: Khi trong lòng (忄) cứ mãi bận tâm về một lỗi lầm đặc biệt (尤) chưa giải quyết xong sẽ sinh ra nỗi lo lắng, buồn phiền (忧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nỗi lo về sau, nỗi lo canh cánh, nỗi lo hậu phương (gia đình, con cái, tiền nong).
Ví dụ (5)
完善的社会保障体系可以解除人们的后顾之忧。
Hệ thống an sinh xã hội hoàn thiện có thể giải quyết nỗi lo về sau của mọi người.
A sound social security system can relieve people of their worries.
公司为员工购买了保险,解决了他们的后顾之忧。
Công ty đã mua bảo hiểm cho nhân viên, giải quyết nỗi lo lắng của họ.
The company bought insurance for its employees, putting their minds at ease.
只有彻底解决了这个问题,我们才没有后顾之忧。
Chỉ có giải quyết triệt để vấn đề này, chúng ta mới không còn nỗi lo về sau.
Only when this problem is completely solved will we have nothing to worry about.
你要安心工作,家里的事情我来处理,别有后顾之忧。
Anh cứ an tâm công tác, việc trong nhà để em lo, đừng có bận lòng lo lắng.
Just focus on your work and rest assured—I’ll take care of things at home, so you won’t have any worries.
存一笔钱是为了防止突发情况,免得有后顾之忧。
Tiết kiệm một khoản tiền là để phòng ngừa tình huống bất ngờ, tránh có nỗi lo về sau.
Saving some money is to prepare for emergencies, so you won’t have worries later on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây