ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
深思熟虑
shēn sī shóu lǜ
Chu đáo, suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng
Hán việt: thâm tư thục lự
—

Gợi nhớ

Từ "深思熟虑" (shēn sī shóu lǜ) mang nghĩa "Chu đáo, suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 熟 (shú / shóu - thục): "quen" + 虑 (lǜ - lự): "Lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟). • Chữ 虑: Mang hình bóng mãnh hổ (虍) đè nặng trên tấm lòng (心) khiến con người luôn phải suy nghĩ, lo lắng và cân nhắc kỹ lưỡng (虑).

Thành phần cấu tạo

深思熟虑
shēn sī shóu lǜ
Chu đáo, suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng
深
shēn • thâm
đậm (màu sắc)
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
罙
Thâm
Sâu thẳm / âm đọc (nằm bên phải)
思
sī • tư
suy nghĩ
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
熟
shú / shóu • thục
quen
孰
Thục
Ai, nào / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
虑
lǜ • lự
Lo lắng
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ, con hổ (bao góc trên trái)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Chu đáo, suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng
Ví dụ (3)
zhè这gè个juédìng决定shì是wǒ我jīngguò经过shēnsīshúlǜ深思熟虑hòu后zuòchū做出de的。
Quyết định này là do tôi đưa ra sau khi đã suy nghĩ chín chắn.
I made this decision after careful consideration.
miànduì面对zhòngdà重大de的tóuzī投资,nǐ你xūyào需要shēnsīshúlǜ深思熟虑,qièjì切忌mángmù盲目gēnfēng跟风。
Đối mặt với khoản đầu tư lớn, bạn cần phải cân nhắc kỹ lưỡng, tránh chạy theo trào lưu một cách mù quáng.
When facing a major investment, you need to think it through carefully and avoid blindly following the crowd.
tā他de的jiànyì建议xiǎnrán显然shì是jīngguò经过shēnsīshúlǜ深思熟虑de的,fēicháng非常yǒu有kěxíngxìng可行性。
Đề xuất của anh ấy rõ ràng là đã được cân nhắc kỹ lưỡng, có tính khả thi cao.
His suggestion was clearly well thought out and is highly feasible.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây