担保
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "担保" (dānbǎo) mang nghĩa "bảo lãnh", kết hợp bởi 担 (dān - đam): "mang" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 担保
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bảo đảm, bảo lãnh, cam đoan, thế chấp, đứng ra đảm bảo.
Ví dụ (5)
我想申请贷款,需要找人做担保。
Tôi muốn xin vay vốn, cần tìm người làm bảo lãnh.
I want to apply for a loan and need to find someone to act as a guarantor.
我可以为他的人品担保,他绝不会做坏事。
Tôi có thể bảo đảm cho nhân phẩm của cậu ấy, cậu ấy tuyệt đối sẽ không làm chuyện xấu.
I can vouch for his character; he would never do anything bad.
如果没有资产作为担保,银行不会批准这笔贷款。
Nếu không có tài sản làm thế chấp (đảm bảo), ngân hàng sẽ không phê duyệt khoản vay này.
Without assets as collateral, the bank will not approve this loan.
你敢担保这个计划一定会成功吗?
Bạn có dám cam đoan kế hoạch này nhất định sẽ thành công không?
Do you dare guarantee that this plan will definitely succeed?
作为担保人,你要承担连带责任。
Với tư cách là người bảo lãnh, bạn phải chịu trách nhiệm liên đới.
As a guarantor, you must assume joint liability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây