担保书
—
Gợi nhớ
Từ "担保书" (dānbǎo shū) mang nghĩa "Giấy bảo lãnh", kết hợp bởi 担 (dān - đam): "mang" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 担保书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy bảo lãnh
Ví dụ (2)
申请留学贷款时,通常需要提供父母的担保书。
Khi xin vay vốn du học, thông thường cần cung cấp giấy bảo lãnh của bố mẹ.
When applying for a study abroad loan, a letter of guarantee from parents is usually required.
担保书签署后,担保人需承担连带责任。
Sau khi ký giấy bảo lãnh, người bảo lãnh phải chịu trách nhiệm liên đới.
After the letter of guarantee is signed, the guarantor must bear joint and several liability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây