担保地位
—
Gợi nhớ
Từ "担保地位" (dānbǎo dìwèi) mang nghĩa "Vị thế bảo đảm", kết hợp bởi 担 (dān - đam): "mang" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 担保地位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vị thế bảo đảm
Ví dụ (2)
这项资产的抵押巩固了我们在贷款中的担保地位。
Việc thế chấp tài sản này đã củng cố vị thế bảo đảm của chúng tôi trong khoản vay.
The mortgage of this asset consolidated our security position in the loan.
失去担保地位可能导致投资面临巨大风险。
Mất đi vị thế bảo đảm có thể dẫn đến việc đầu tư đối mặt với rủi ro lớn.
Losing the security position may expose the investment to huge risks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây