诺言
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "诺言" (nuòyán) mang nghĩa "lời hứa, lời cam kết", kết hợp bởi 诺 (nuò - nặc): "lời hứa" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诺: Lời nói (讠) thốt ra thuận hòa và chân thành như ý (若) chính là lời hứa nhận lời đáng tin cậy (诺). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诺言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lời hứa, lời cam kết
Ví dụ (5)
他违背了自己的诺言。
Anh ấy đã vi phạm lời hứa của mình.
He broke his promise.
你必须遵守你的诺言。
Bạn phải giữ lời hứa của mình.
You must keep your promise.
她是一个信守诺言的人。
Cô ấy là một người biết giữ lời hứa.
She is a person who keeps her promises.
不要轻易许下无法兑现的诺言。
Đừng dễ dàng đưa ra lời hứa mà bạn không thể thực hiện.
Don't casually make promises you can't keep.
最终,他实现了对她的诺言。
Cuối cùng, anh ấy đã thực hiện lời hứa với cô ấy.
In the end, he fulfilled his promise to her.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây