掌管
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "掌管" (zhǎngguǎn) mang nghĩa "quản lý, nắm quyền", kết hợp bởi 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 掌管
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quản lý, nắm quyền
Ví dụ (5)
他掌管着公司的财务部。
Anh ấy quản lý bộ phận tài chính của công ty.
He is in charge of the company's finance department.
国王去世后,由王后掌管国家。
Sau khi nhà vua qua đời, hoàng hậu nắm quyền cai quản đất nước.
After the king died, the queen took charge of the country.
这个项目现在由谁掌管?
Dự án này hiện nay do ai quản lý?
Who is in charge of this project now?
我们家的日常开支全由母亲掌管。
Chi tiêu hàng ngày của gia đình chúng tôi đều do mẹ quản lý.
My mother is in charge of our family's daily expenses.
他有足够的经验去掌管一家大型企业。
Anh ấy có đủ kinh nghiệm để quản lý một doanh nghiệp quy mô lớn.
He has enough experience to run a large enterprise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây