彰
丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノノノ
14
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Bài văn chương (章) được tô điểm thêm những nét hoa văn rực rỡ (彡) giúp ý nghĩa và công trạng biểu hiện rõ ràng (彰).
Thành phần cấu tạo
彰
Biểu hiện rõ; rõ ràng
章
Chương
Chương / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Biểu hiện rõ; rõ ràng
Ví dụ (3)
事实彰显了真相。
Sự thật làm rõ chân tướng.
The facts clearly revealed the truth.
他的贡献有目共彰。
Cống hiến của anh ấy ai cũng thấy rõ.
His contributions are obvious to all.
奖励可以表彰先进。
Khen thưởng có thể biểu dương người tiên tiến.
Rewards can commend the advanced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây