表彰
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "表彰" (biǎozhāng) mang nghĩa "biểu dương", kết hợp bởi 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 彰 (zhāng - chương): "Biểu hiện rõ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 彰: Bài văn chương (章) được tô điểm thêm những nét hoa văn rực rỡ (彡) giúp ý nghĩa và công trạng biểu hiện rõ ràng (彰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 表彰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:biểu dương, khen thưởng, tuyên dương, vinh danh (thường là cấp trên, tổ chức đối với cá nhân/tập thể).
Ví dụ (5)
他在抗洪救灾中表现英勇,受到了政府的表彰。
Anh ấy biểu hiện anh dũng trong công tác chống lũ cứu trợ, được chính phủ tuyên dương.
He showed great bravery in the flood control and disaster relief efforts and was commended by the government.
公司举行了年度表彰大会,奖励优秀员工。
Công ty đã tổ chức đại hội tuyên dương thường niên, khen thưởng các nhân viên xuất sắc.
The company held its annual commendation conference to reward outstanding employees.
这种见义勇为的精神值得大力表彰。
Tinh thần thấy việc nghĩa hăng hái làm này xứng đáng được ra sức biểu dương.
This kind of courage in standing up for what is right deserves strong commendation.
我们要表彰先进,鞭策后进。
Chúng ta phải tuyên dương những người tiên tiến, đôn đốc những người đi sau.
We should commend the advanced and spur on those who are lagging behind.
这是一份给予做出特殊贡献者的表彰证书。
Đây là giấy khen (chứng nhận biểu dương) dành cho những người có cống hiến đặc biệt.
This is a certificate of commendation awarded to those who have made special contributions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây