蟑
丨フ一丨一丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨
17
—
Gợi nhớ
Loài côn trùng (虫) có vân cánh rõ ràng như hoa văn (章) thường bò ra kiếm ăn trong góc bếp tối là con gián (蟑).
Thành phần cấu tạo
蟑
Con gián
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
章
Chương
Chương / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Con gián
Ví dụ (3)
厨房里发现了一只大蟑螂。
Trong bếp phát hiện một con gián lớn.
A big cockroach was found in the kitchen.
要经常打扫卫生防止长蟑螂。
Cần thường xuyên dọn dẹp vệ sinh phòng ngừa gián sinh sôi.
Clean regularly to prevent cockroaches from growing.
使用杀虫剂驱赶蟑螂。
Sử dụng thuốc diệt côn trùng để đuổi gián.
Use insecticides to repel cockroaches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây