蟑螂
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Loài côn trùng (虫 - bộ Trùng trong cả hai chữ 蟑 và 螂) có lớp cánh nâu bóng (章 - chương, 郎 - lang) thường lén lút bò ra từ các góc tối ẩm thấp trong bếp chính là "con gián" (蟑螂).
Thành phần cấu tạo
蟑螂
Con gián
蟑
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
章
Chương
Chương / âm đọc (bên phải)
螂
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
郎
Chữ Lang
Chàng trai / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 蟑螂
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây