ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
击掌
jī zhǎng
Vỗ tay, đập tay (thể hiện sự đồng thuận hoặc ăn mừng)
Hán việt: kích chưởng
—

Gợi nhớ

Từ "击掌" (jī zhǎng) mang nghĩa "Vỗ tay, đập tay (thể hiện sự đồng thuận hoặc ăn mừng)", kết hợp bởi 击 (jī - kích): "Đánh" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击). • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).

Thành phần cấu tạo

击掌
jī zhǎng
Vỗ tay, đập tay (thể hiện sự đồng thuận hoặc ăn mừng)
击
jī • kích
Đánh
二
Bộ Nhị
Hai tầng chắn ngang
山
Bộ Sơn
Nấm đấm vung lên mạnh mẽ
掌
zhǎng • chưởng
lòng bàn tay
尚
Chữ Thượng
Tôn chuộng, phía trên / âm đọc
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay nắm giữ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Vỗ tay, đập tay (thể hiện sự đồng thuận hoặc ăn mừng)
Ví dụ (3)
tīng听wán完gēshǒu歌手de的jīngcǎi精彩yǎnchàng演唱,guānzhòngmen观众们fēnfēn纷纷jīzhǎng击掌hècǎi喝彩。
Nghe xong phần trình diễn xuất sắc của ca sĩ, khán giả đồng loạt vỗ tay reo hò.
After listening to the singer's wonderful performance, the audience clapped and cheered.
jìnqiú进球zhīhòu之后,liǎng两míng名duìyuán队员xīngfèn兴奋de地jīzhǎng击掌qìngzhù庆祝。
Sau khi ghi bàn, hai cầu thủ phấn khích đập tay ăn mừng với nhau.
After scoring a goal, the two players excitedly high-fived in celebration.
zánmen咱们yìyánwéidìng一言为定,jīzhǎng击掌wèi为méng盟!
Chúng ta quyết định thế nhé, đập tay làm giao ước!
It's a deal; let's clap hands to seal our pact!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây