执掌
—
Gợi nhớ
Từ "执掌" (zhí zhǎng) mang nghĩa "nắm giữ, nắm quyền, cai quản", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 执掌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nắm giữ, nắm quyền, cai quản
Ví dụ (3)
他执掌这家企业已有十年之久。
Ông ấy đã nắm quyền điều hành doanh nghiệp này được mười năm.
He has been at the helm of this enterprise for ten years.
新任总理正式开始执掌国家政权。
Tân thủ tướng chính thức bắt đầu nắm giữ chính quyền đất nước.
The newly appointed prime minister officially took control of the national government.
谁将执掌这个部门的财政大权?
Ai sẽ nắm giữ quyền lực tài chính tối cao của bộ phận này?
Who will take charge of the financial power of this department?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây