掌心
—
Gợi nhớ
Từ "掌心" (zhǎng xīn) mang nghĩa "lòng bàn tay", kết hợp bởi 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 掌心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lòng bàn tay
Ví dụ (3)
她把一颗糖果放在小男孩的掌心里。
Cô ấy đặt một viên kẹo vào trong lòng bàn tay của cậu bé.
She placed a piece of candy into the palm of the little boy's hand.
无论孙悟空本领多大,也逃不出如来佛祖的掌心。
Cho dù Tôn Ngộ Không bản lĩnh lớn thế nào, cũng không thoát khỏi lòng bàn tay của Phật Tổ Như Lai.
No matter how great Sun Wukong's powers were, he could not escape the palm of Buddha's hand.
他紧紧握着拳头,手汗浸湿了掌心。
Anh ấy siết chặt nắm đấm, mồ hôi tay làm ướt sũng lòng bàn tay.
He clenched his fists tightly, sweat soaking the palms of his hands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây