ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
掌灯
zhǎngdēng
thắp đèn, cầm đèn
Hán việt: chưởng đăng
—

Gợi nhớ

Từ "掌灯" (zhǎngdēng) mang nghĩa "thắp đèn, cầm đèn", kết hợp bởi 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).

Thành phần cấu tạo

掌灯
zhǎngdēng
thắp đèn, cầm đèn
掌
zhǎng • chưởng
lòng bàn tay
尚
Chữ Thượng
Tôn chuộng, phía trên / âm đọc
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay nắm giữ
灯
dēng • đăng
đèn
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, vật nhỏ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thắp đèn, cầm đèn
Ví dụ (3)
yèmùjiànglín夜幕降临,shūfáng书房lǐ里yǒurén有人zhǎngdēng掌灯。
Đêm tối buông xuống, trong thư phòng có người thắp đèn.
As night fell, someone lit a lamp in the study.
zhǎngdēng掌灯shífēn时分,jiē街shàng上de的diànpù店铺lùlùxùxù陆陆续续guàqǐ挂起le了hóngdēnglóng红灯笼。
Vào lúc thắp đèn, các cửa hàng trên phố lần lượt treo những chiếc lồng đèn đỏ lên.
Around lamplighting time, the shops along the street hung up red lanterns one after another.
pū仆rénshǒu人手lǐ里ná拿zhe着làzhú蜡烛,zài在qiánmiàn前面wéizhǔ为主rén人zhǎngdēng掌灯yǐnlù引路。
Người gia nhân cầm cây nến trong tay, đi trước thắp đèn dẫn đường cho chủ nhân.
Holding a candle in his hand, the servant walked ahead to light the way for his master.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây