掌灯
—
Gợi nhớ
Từ "掌灯" (zhǎngdēng) mang nghĩa "thắp đèn, cầm đèn", kết hợp bởi 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 掌灯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thắp đèn, cầm đèn
Ví dụ (3)
夜幕降临,书房里有人掌灯。
Đêm tối buông xuống, trong thư phòng có người thắp đèn.
As night fell, someone lit a lamp in the study.
掌灯时分,街上的店铺陆陆续续挂起了红灯笼。
Vào lúc thắp đèn, các cửa hàng trên phố lần lượt treo những chiếc lồng đèn đỏ lên.
Around lamplighting time, the shops along the street hung up red lanterns one after another.
仆人手里拿着蜡烛,在前面为主人掌灯引路。
Người gia nhân cầm cây nến trong tay, đi trước thắp đèn dẫn đường cho chủ nhân.
Holding a candle in his hand, the servant walked ahead to light the way for his master.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây