ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
热烈响应
rè liè xiǎng yìng
nhiệt liệt hưởng ứng
Hán việt: nhiệt liệt hưởng ứng
—

Gợi nhớ

Từ "热烈响应" (rè liè xiǎng yìng) mang nghĩa "nhiệt liệt hưởng ứng", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt" + 响 (xiǎng - hưởng): "reo" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈). • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).

Thành phần cấu tạo

热烈响应
rè liè xiǎng yìng
nhiệt liệt hưởng ứng
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
烈
liè • liệt
Mãnh liệt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
响
xiǎng • hưởng
reo
口
Bộ Khẩu
Miệng, âm thanh (nằm bên trái)
向
Hướng
Hướng về / âm đọc (nằm bên phải)
应
yīng / yìng • ứng
phải
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng che chở
仌
Cụm nét chấm phẩy và chữ Nhất (一)
Tiếng vọng trong lòng người

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:nhiệt liệt hưởng ứng
Ví dụ (3)
dàjiā大家rèliè热烈xiǎngyìng响应gōngsī公司de的tíyì提议。
Mọi người nhiệt liệt hưởng ứng đề xuất của công ty.
Everyone warmly responded to the company's proposal.
chàngyì倡议dédào得到le了shìmín市民de的rèliè热烈xiǎngyìng响应。
Sáng kiến đã nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt của người dân.
The initiative met with enthusiastic response from citizens.
xuésheng学生men们rèliè热烈xiǎngyìng响应huánbǎo环保huódòng活动。
Học sinh nhiệt liệt hưởng ứng hoạt động bảo vệ môi trường.
Students warmly responded to the environmental protection campaign.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây