热烈响应
—
Gợi nhớ
Từ "热烈响应" (rè liè xiǎng yìng) mang nghĩa "nhiệt liệt hưởng ứng", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt" + 响 (xiǎng - hưởng): "reo" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈). • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
Thành phần cấu tạo
热烈响应
nhiệt liệt hưởng ứng
Phân tích từ 热烈响应
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nhiệt liệt hưởng ứng
Ví dụ (3)
大家热烈响应公司的提议。
Mọi người nhiệt liệt hưởng ứng đề xuất của công ty.
Everyone warmly responded to the company's proposal.
倡议得到了市民的热烈响应。
Sáng kiến đã nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt của người dân.
The initiative met with enthusiastic response from citizens.
学生们热烈响应环保活动。
Học sinh nhiệt liệt hưởng ứng hoạt động bảo vệ môi trường.
Students warmly responded to the environmental protection campaign.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây