ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
灼见
zhuó jiàn
Ý kiến sắc sảo, kiến giải sâu sắc, sáng suốt
Hán việt: chước kiến
—

Gợi nhớ

Từ "灼见" (zhuó jiàn) mang nghĩa "Ý kiến sắc sảo, kiến giải sâu sắc, sáng suốt", kết hợp bởi 灼 (zhuó - chước): "đốt cháy" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灼: Ngọn lửa rực hồng (火) nung chiếc gáo kim loại (勺) nóng đỏ lên, tỏa sức nóng thiêu đốt, đốt cháy dữ dội (灼). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).

Thành phần cấu tạo

灼见
zhuó jiàn
Ý kiến sắc sảo, kiến giải sâu sắc, sáng suốt
灼
zhuó • chước
đốt cháy
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
勺
Chước
Thìa / âm đọc (bên phải)
见
jiàn / xiàn • kiến
gặp
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Ý kiến sắc sảo, kiến giải sâu sắc, sáng suốt
Ví dụ (3)
tā他de的fāyán发言chōngmǎn充满le了zhēnzhīzhuójiàn真知灼见,lìngrén令人pèifú佩服。
Phát biểu của anh ấy tràn đầy những nhận thức sắc sảo và sâu sắc, khiến người ta khâm phục.
His speech was full of penetrating insights, winning everyone's admiration.
zhǐyǒu只有shēnrù深入yánjiū研究,cái才néng能tíchū提出dúdào独到de的zhuójiàn灼见。
Chỉ có nghiên cứu chuyên sâu mới có thể đưa ra những kiến giải độc đáo sắc sảo.
Only through in-depth research can one put forward original and profound insights.
zhè这piān篇wénzhāng文章duì对dāngxià当下de的jīngjì经济xíngshì形势yǒu有zhe着shēnkè深刻de的zhuójiàn灼见。
Bài viết này có những nhận định cực kỳ sáng suốt về tình hình kinh tế hiện nay.
This article offers profound insights into the current economic situation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây