灼见
—
Gợi nhớ
Từ "灼见" (zhuó jiàn) mang nghĩa "Ý kiến sắc sảo, kiến giải sâu sắc, sáng suốt", kết hợp bởi 灼 (zhuó - chước): "đốt cháy" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灼: Ngọn lửa rực hồng (火) nung chiếc gáo kim loại (勺) nóng đỏ lên, tỏa sức nóng thiêu đốt, đốt cháy dữ dội (灼). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灼见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ý kiến sắc sảo, kiến giải sâu sắc, sáng suốt
Ví dụ (3)
他的发言充满了真知灼见,令人佩服。
Phát biểu của anh ấy tràn đầy những nhận thức sắc sảo và sâu sắc, khiến người ta khâm phục.
His speech was full of penetrating insights, winning everyone's admiration.
只有深入研究,才能提出独到的灼见。
Chỉ có nghiên cứu chuyên sâu mới có thể đưa ra những kiến giải độc đáo sắc sảo.
Only through in-depth research can one put forward original and profound insights.
这篇文章对当下的经济形势有着深刻的灼见。
Bài viết này có những nhận định cực kỳ sáng suốt về tình hình kinh tế hiện nay.
This article offers profound insights into the current economic situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây