雕琢
—
Gợi nhớ
Từ "雕琢" (diāo zhuó) mang nghĩa "khắc", kết hợp bởi 雕 (diāo - điêu): "chim ưng/đại bàng" + 琢 (zhuó / zuó - trác): "Mài giũa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雕: Người nghệ nhân tỉ mỉ chạm khắc từng đường nét chu toàn (周) để tạc hình chim đại bàng (隹) sống động gọi là điêu khắc, chim ưng (雕). • Chữ 琢: Người thợ kiên nhẫn cầm từng viên đá quý (王) tỉ mỉ chạm khắc (豖) từng đường nét để mài giũa ngọc (琢).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雕琢
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khắc
Ví dụ (3)
这件玉器经过精心雕琢,显得十分精致。
Mảnh ngọc này trải qua mài giũa tỉ mỉ, trông vô cùng tinh xảo.
This piece of jade has been meticulously carved and looks exquisite.
他的文章语言优美,显然是经过反复雕琢的。
Ngôn từ trong bài viết của anh ấy rất đẹp, rõ ràng là đã qua gọt giũa nhiều lần.
The language in his essay is graceful, clearly having been polished repeatedly.
人才需要像玉石一样经过社会的雕琢才能成器。
Nhân tài cần được mài giũa qua thực tế xã hội giống như ngọc đá mới có thể thành tài.
Like jade, talent must be shaped and polished by society before it can truly shine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây