ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雕虫小技
diāo chóng xiǎo jì
Trò vặt, tài mọn, điêu trùng tiểu kỹ
Hán việt: điêu trùng tiểu kỹ
—

Gợi nhớ

Từ "雕虫小技" (diāo chóng xiǎo jì) nghĩa là "Trò vặt, tài mọn, điêu trùng tiểu kỹ", ghép bởi: 雕 (diāo): chim ưng/đại bàng + 虫 (chóng): Sâu bọ + 小 (xiǎo): nhỏ + 技 (jì): Kỹ năng.

Thành phần cấu tạo

雕虫小技
diāo chóng xiǎo jì
Trò vặt, tài mọn, điêu trùng tiểu kỹ
周
隹
虫
小
扌
支

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Trò vặt, tài mọn, điêu trùng tiểu kỹ
Ví dụ (3)
zhèdiǎn这点biàn变móshù魔术de的běnshi本事,búguò不过shì是diāochóngxiǎojì雕虫小技bàle罢了。
Chút bản lĩnh ảo thuật này chẳng qua chỉ là trò vặt mà thôi.
This little magic trick is nothing more than a minor skill.
miànduì面对zhuānjiā专家de的zànyù赞誉,tā他qiānxū谦虚de地shuō说zhè这zhǐshì只是diāochóngxiǎojì雕虫小技。
Đối mặt với lời khen ngợi của chuyên gia, anh ấy khiêm tốn nói đây chỉ là tài mọn.
Faced with praise from experts, he modestly said it was just a trifling skill.
xiě写jǐ几háng行dàimǎ代码duì对wǒ我láishuō来说zhǐshì只是diāochóngxiǎojì雕虫小技,bú不suàn算shénme什么。
Viết vài dòng code đối với tôi chỉ là trò vặt, không đáng gì.
Writing a few lines of code is just a trivial skill for me; it's nothing special.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây