雕虫小技
—
Gợi nhớ
Từ "雕虫小技" (diāo chóng xiǎo jì) nghĩa là "Trò vặt, tài mọn, điêu trùng tiểu kỹ", ghép bởi: 雕 (diāo): chim ưng/đại bàng + 虫 (chóng): Sâu bọ + 小 (xiǎo): nhỏ + 技 (jì): Kỹ năng.
Thành phần cấu tạo
雕虫小技
Trò vặt, tài mọn, điêu trùng tiểu kỹ
周
隹
虫
小
扌
支
Phân tích từ 雕虫小技
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Trò vặt, tài mọn, điêu trùng tiểu kỹ
Ví dụ (3)
这点变魔术的本事,不过是雕虫小技罢了。
Chút bản lĩnh ảo thuật này chẳng qua chỉ là trò vặt mà thôi.
This little magic trick is nothing more than a minor skill.
面对专家的赞誉,他谦虚地说这只是雕虫小技。
Đối mặt với lời khen ngợi của chuyên gia, anh ấy khiêm tốn nói đây chỉ là tài mọn.
Faced with praise from experts, he modestly said it was just a trifling skill.
写几行代码对我来说只是雕虫小技,不算什么。
Viết vài dòng code đối với tôi chỉ là trò vặt, không đáng gì.
Writing a few lines of code is just a trivial skill for me; it's nothing special.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây