打磨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "打磨" (dǎmó) mang nghĩa "mài giũa, đánh bóng; trau dồi", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 磨 (mó / mò - ma): "mài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打磨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mài giũa, đánh bóng; trau dồi
Ví dụ (5)
这块木头需要再打磨一下才会变得光滑。
Khúc gỗ này cần được đánh bóng thêm một chút nữa mới trở nên nhẵn mịn.
This piece of wood needs to be sanded a bit more before it becomes smooth.
经过多年的打磨,他的演技已经非常出色了。
Trải qua nhiều năm trau dồi, kỹ năng diễn xuất của anh ấy đã vô cùng xuất sắc.
After many years of refinement, his acting skills have become truly excellent.
这篇文章还需要精心打磨才能发表。
Bài viết này vẫn cần được trau chuốt tỉ mỉ mới có thể xuất bản.
This article still needs careful polishing before it can be published.
困难和挫折可以打磨一个人的意志。
Khó khăn và trắc trở có thể mài giũa ý chí của một con người.
Hardships and setbacks can temper a person's will.
工匠们正在仔细地打磨这件玉器。
Các thợ thủ công đang cẩn thận đánh bóng món đồ ngọc này.
The craftsmen are carefully polishing this jade piece.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây