磨灭
—
Gợi nhớ
Từ "磨灭" (mó miè) mang nghĩa "phai nhạt, mài mòn", kết hợp bởi 磨 (mó / mò - ma): "mài" + 灭 (miè - diệt): "Dập tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨). • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 磨灭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phai nhạt, mài mòn
Ví dụ (3)
几十年的岁月并没有磨灭他的革命意志。
Mấy chục năm năm tháng trôi qua không hề mài mòn ý chí cách mạng của ông ấy.
Decades of time have not worn away his revolutionary will.
先烈们的丰功伟绩是永远不会被磨灭的。
Công lao vĩ đại của các bậc tiền liệt sẽ mãi mãi không bao giờ bị phai nhạt.
The great achievements of the martyrs will never be obliterated.
童年的记忆虽然久远,但依然没有磨灭。
Ký ức tuổi thơ tuy đã xa xôi, nhưng vẫn chưa hề phai nhạt.
Although memories of childhood are distant, they still have not faded away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây