ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
磨灭
mó miè
phai nhạt, mài mòn
Hán việt: ma diệt
—

Gợi nhớ

Từ "磨灭" (mó miè) mang nghĩa "phai nhạt, mài mòn", kết hợp bởi 磨 (mó / mò - ma): "mài" + 灭 (miè - diệt): "Dập tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨). • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭).

Thành phần cấu tạo

磨灭
mó miè
phai nhạt, mài mòn
磨
mó / mò • ma
mài
麻
Bộ Ma
Gai / âm đọc (phía trên)
石
Bộ Thạch
Đá (phía dưới)
灭
miè • diệt
Dập tắt
一
Bộ Nhất
Nét ngang đè lên (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:phai nhạt, mài mòn
Ví dụ (3)
jǐshí几十nián年de的suìyuè岁月bìng并méiyǒu没有mómiè磨灭tā他de的gémìng革命yìzhì意志。
Mấy chục năm năm tháng trôi qua không hề mài mòn ý chí cách mạng của ông ấy.
Decades of time have not worn away his revolutionary will.
xiānliè先烈men们de的fēng丰gōng功wěi伟jì绩shì是yǒngyuǎn永远bú不huì会bèi被mómiè磨灭de的。
Công lao vĩ đại của các bậc tiền liệt sẽ mãi mãi không bao giờ bị phai nhạt.
The great achievements of the martyrs will never be obliterated.
tóngnián童年de的jìyì记忆suīrán虽然jiǔyuǎn久远,dàn但yīrán依然méiyǒu没有mómiè磨灭。
Ký ức tuổi thơ tuy đã xa xôi, nhưng vẫn chưa hề phai nhạt.
Although memories of childhood are distant, they still have not faded away.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây