储蓄
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "储蓄" (chǔxù) mang nghĩa "tiết kiệm", kết hợp bởi 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ" + 蓄 (xù - súc): "tích trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储). • Chữ 蓄: Người nông dân gom cỏ khô (艹) về chuồng nuôi gia súc (畜) để cất giữ dùng dần qua mùa đông, gọi là tích trữ, dự trữ (蓄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 储蓄
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tiết kiệm, để dành, gửi tiết kiệm, tiền tiết kiệm, của để dành.
Ví dụ (5)
中国人有储蓄的传统习惯。
Người Trung Quốc có thói quen truyền thống là tiết kiệm (để dành tiền).
Chinese people have a traditional habit of saving money.
他把每个月的工资拿出一部分来储蓄。
Anh ấy trích một phần tiền lương mỗi tháng ra để tiết kiệm.
He sets aside part of his monthly salary as savings.
这笔储蓄是为了将来养老用的。
Khoản tiền tiết kiệm này là để dùng cho việc dưỡng già sau này.
These savings are for his retirement in the future.
我在银行开了一个储蓄账户。
Tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng.
I opened a savings account at the bank.
虽然收入不高,但他还是坚持储蓄。
Tuy thu nhập không cao, nhưng anh ấy vẫn kiên trì để dành tiền.
Although his income is not high, he still insists on saving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây