阿富汗
—
Gợi nhớ
Từ "阿富汗" (Āfùhàn) mang nghĩa "Afghanistan", kết hợp bởi 阿 (ā / ē - a): "tiền tố thân mật" + 富 (fù - phú): "giàu có" + 汗 (hàn - hãn): "mồ hôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阿: Tựa bên sườn đồi lớn (阝) cất tiếng gọi thân thương trìu mến (可) dành cho người thân quen là tiền tố a (阿). • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富). • Chữ 汗: Những giọt nước (氵) tiết ra từ làn da rồi dần khô đi (干) sau lúc lao động vất vả dưới nắng chính là mồ hôi (汗).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Afghanistan
Ví dụ (3)
他来自阿富汗。
Anh ấy đến từ Afghanistan.
He comes from Afghanistan.
阿富汗的文化很有特色。
Văn hóa của Afghanistan rất có nét riêng.
The culture of Afghanistan is very distinctive.
我们在地图上找到了阿富汗。
Chúng tôi đã tìm thấy Afghanistan trên bản đồ.
We found Afghanistan on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây