ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阿富汗
Āfùhàn
Afghanistan
Hán việt: a phú hãn
—

Gợi nhớ

Từ "阿富汗" (Āfùhàn) mang nghĩa "Afghanistan", kết hợp bởi 阿 (ā / ē - a): "tiền tố thân mật" + 富 (fù - phú): "giàu có" + 汗 (hàn - hãn): "mồ hôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阿: Tựa bên sườn đồi lớn (阝) cất tiếng gọi thân thương trìu mến (可) dành cho người thân quen là tiền tố a (阿). • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富). • Chữ 汗: Những giọt nước (氵) tiết ra từ làn da rồi dần khô đi (干) sau lúc lao động vất vả dưới nắng chính là mồ hôi (汗).

Thành phần cấu tạo

阿富汗
Āfùhàn
Afghanistan
阿
ā / ē • a
tiền tố thân mật
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
富
fù • phú
giàu có
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (phía dưới)
汗
hàn • hãn
mồ hôi
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
干
Can
Khô / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Afghanistan
Ví dụ (3)
tā他láizì来自āfùhàn阿富汗。
Anh ấy đến từ Afghanistan.
He comes from Afghanistan.
āfùhàn阿富汗de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Afghanistan rất có nét riêng.
The culture of Afghanistan is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了āfùhàn阿富汗。
Chúng tôi đã tìm thấy Afghanistan trên bản đồ.
We found Afghanistan on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây