富寿
—
Gợi nhớ
Từ "富寿" (Fùshòu) mang nghĩa "Phú Thọ", kết hợp bởi 富 (fù - phú): "giàu có" + 寿 (shòu - thọ): "Tuổi thọ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富). • Chữ 寿: Cuộc đời viên mãn sung túc (丰) được giữ gìn điều độ theo từng tấc thời gian (寸) sẽ hưởng phúc sống lâu, tuổi thọ (寿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 富寿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phú Thọ
Ví dụ (3)
她在富寿学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Phú Thọ.
She studied in Phu Tho for a year.
富寿队参加了这次比赛。
Đội Phú Thọ đã tham gia cuộc thi lần này.
The Phu Tho team participated in this competition.
新闻里提到了富寿的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Phú Thọ.
The news mentioned the economic situation in Phu Tho.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây