站定
HSK 5 (Văn viết/Mô tả hành động)
Động từ
Gợi nhớ
Từ "站定" (zhàndìng) mang nghĩa "Đứng yên, đứng vững", kết hợp bởi 站 (zhàn - trạm): "trạm" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe. • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 站定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (resultative)
Nghĩa:đứng lại, đứng vững, đứng yên (động tác dừng lại và ổn định tư thế đứng).
Ví dụ (5)
他走到舞台中央站定。
Anh ấy đi đến giữa sân khấu rồi đứng lại (đứng yên vị trí).
He walked to the center of the stage and came to a stop.
等大家站定了,老师才开始说话。
Đợi mọi người đứng yên ổn định rồi, thầy giáo mới bắt đầu nói.
The teacher didn't start speaking until everyone had stopped and stood still.
她在镜子前站定,整理了一下头发。
Cô ấy đứng lại trước gương, chỉnh chang lại mái tóc một chút.
She stopped in front of the mirror and adjusted her hair.
守门员在球门前站定,准备扑球。
Thủ môn đứng vững trước khung thành, chuẩn bị bắt bóng.
The goalkeeper planted himself in front of the goal, ready to make the save.
还没有站定,车就开了。
Còn chưa đứng vững (chưa đứng yên), xe đã chạy rồi.
Before I had even found my footing, the bus started moving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây