下乡
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "下乡" (xià/xiāng) mang nghĩa "về nông thôn", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 乡 (xiāng - hương): "quê hương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 下乡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'xià / xiāng')
Nghĩa:về nông thôn
Ví dụ (5)
医生下乡为农民看病。
Bác sĩ về nông thôn khám bệnh cho nông dân.
The doctor went to the countryside to treat farmers.
大学生下乡支教。
Sinh viên đại học về nông thôn hỗ trợ giáo dục.
College students go to rural areas to teach.
干部经常下乡了解群众的实际困难。
Cán bộ thường xuyên xuống xã để tìm hiểu những khó khăn thực tế của quần chúng.
Officials often go to the countryside to learn about the practical difficulties faced by the people.
这个周末我们打算下乡体验农家生活。
Cuối tuần này chúng tôi dự định về nông thôn trải nghiệm cuộc sống nhà nông.
We plan to go to the countryside this weekend to experience rural life.
政府鼓励科技人员下乡指导农业生产。
Chính phủ khuyến khích nhân viên khoa học công nghệ về nông thôn hướng dẫn sản xuất nông nghiệp.
The government encourages technical personnel to go to rural areas to provide guidance on agricultural production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây