乡下
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "乡下" (xiāngxia) mang nghĩa "nông thôn, vùng quê", kết hợp bởi 乡 (xiāng - hương): "quê hương" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 乡下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nông thôn, vùng quê
Ví dụ (5)
我小时候在乡下长大。
Hồi nhỏ tôi lớn lên ở nông thôn.
I grew up in the countryside.
乡下的空气比城市好得多。
Không khí ở vùng quê tốt hơn ở thành phố rất nhiều.
The air in the countryside is much better than in the city.
周末我们打算去乡下看望爷爷奶奶。
Cuối tuần chúng tôi dự định về quê thăm ông bà nội.
We plan to go to the countryside this weekend to visit our grandparents.
他厌倦了都市的喧嚣,搬到了乡下生活。
Anh ấy đã chán ngấy sự ồn ào của đô thị và chuyển về vùng quê sinh sống.
Tired of the noise of city life, he moved to the countryside.
乡下的风景非常美丽,让人感觉很放松。
Phong cảnh ở nông thôn vô cùng xinh đẹp, khiến người ta cảm thấy rất thư giãn.
The scenery in the countryside is very beautiful and makes people feel relaxed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây