ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
城乡
chéngxiāng
thành thị và nông thôn
Hán việt: thành hương
—

Gợi nhớ

Từ "城乡" (chéngxiāng) mang nghĩa "thành thị và nông thôn", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 乡 (xiāng - hương): "quê hương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡).

Thành phần cấu tạo

城乡
chéngxiāng
thành thị và nông thôn
城
chéng • thành
thành phố
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)
乡
xiāng • hương
quê hương
乡
Giản thể từ 鄉
Hình hai người ngồi ăn cạnh nhau (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thành thị và nông thôn
Ví dụ (3)
chéngxiāng城乡chājù差距zhèngzài正在suōxiǎo缩小。
Khoảng cách thành thị và nông thôn đang thu hẹp.
The urban-rural gap is narrowing.
zhèngfǔ政府tuīdòng推动chéngxiāng城乡fāzhǎn发展。
Chính phủ thúc đẩy phát triển thành thị và nông thôn.
The government promotes urban and rural development.
chéngxiāng城乡jūmín居民dōu都néng能xiǎngshòu享受fúwù服务。
Cư dân thành thị và nông thôn đều có thể hưởng dịch vụ.
Both urban and rural residents can enjoy the services.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây