城堡
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "城堡" (chéngbǎo) mang nghĩa "lâu đài", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 堡 (bǎo - bảo): "Pháo đài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 堡: Đắp những bức tường đất dày kiên cố (土) để bảo vệ (保) dân lành bên trong trước quân giặc, tạo thành pháo đài, thành trì vững chắc (堡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 城堡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lâu đài, thành trì, pháo đài.
Ví dụ (5)
这就像是童话里才有的城堡。
Nơi này giống hệt như tòa lâu đài chỉ có trong truyện cổ tích.
It's like a castle that exists only in fairy tales.
我们在沙滩上堆了一座沙城堡。
Chúng tôi đã đắp một tòa lâu đài cát trên bãi biển.
We built a sandcastle on the beach.
这座古老的城堡已经有几百年的历史了。
Tòa lâu đài cổ kính này đã có lịch sử vài trăm năm rồi.
This ancient castle is already several hundred years old.
游客们排队参观这座著名的城堡。
Các du khách xếp hàng để tham quan tòa lâu đài nổi tiếng này.
Tourists lined up to visit this famous castle.
城堡的四周环绕着护城河。
Bốn phía tòa lâu đài được bao quanh bởi hào nước (hộ thành hà).
The castle is surrounded by a moat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây