城墙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "城墙" (chéngqiáng) mang nghĩa "tường thành, bức tường thành phố cổ", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 墙 (qiáng - tường): "tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 城墙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tường thành, bức tường thành phố cổ
Ví dụ (5)
这座古老的城墙有几百年的历史。
Bức tường thành cổ này có lịch sử vài trăm năm.
This ancient city wall is several hundred years old.
游客们喜欢在西安城墙上骑自行车。
Du khách thích đạp xe trên tường thành Tây An.
Tourists enjoy riding bicycles on the Xi'an City Wall.
士兵们站在城墙上守卫着城市。
Các binh sĩ đứng trên tường thành bảo vệ thành phố.
Soldiers stood on the city wall guarding the city.
长城是世界上最长的城墙。
Vạn Lý Trường Thành là bức tường thành dài nhất thế giới.
The Great Wall is the longest city wall in the world.
战争摧毁了大部分的城墙。
Chiến tranh đã phá hủy phần lớn tường thành.
The war destroyed most of the city wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây