ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一堵墙
yī dǔ qiáng
một bức tường
Hán việt: nhất đổ tường
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一堵墙" (yī dǔ qiáng) mang nghĩa "một bức tường", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 堵 (dǔ - đổ): "tường" + 墙 (qiáng - tường): "tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 堵: Người thợ (者) đắp đất bùn và gạch đá (土) dựng lên một bức tường chắn vững chắc làm chướng ngại vật ngăn lối đi (堵). • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙).

Thành phần cấu tạo

一堵墙
yī dǔ qiáng
một bức tường
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
堵
dǔ • đổ
tường
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (bên phải)
墙
qiáng • tường
tường
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
啬
Sắc (biến thể)
Kín, chắc / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một bức tường
Ví dụ (3)
yuànzi院子wài外yǒu有yì一dǔ堵qiáng墙。
Ngoài sân có một bức tường.
There is a wall outside the yard.
zhè这dǔ堵qiáng墙tài太báo薄le了。
Bức tường này quá mỏng.
This wall is too thin.
gōngrén工人zhèngzài正在xiū修yì一dǔ堵qiáng墙。
Công nhân đang xây sửa một bức tường.
The workers are building a wall.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây