ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
众志成城
zhòngzhì-chéngchéng
đồng lòng hợp sức như thành đồng
Hán việt: chúng chí thành thành
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "众志成城" (zhòngzhì-chéngchéng) mang nghĩa "đồng lòng hợp sức như thành đồng", kết hợp bởi 众 (zhòng - chúng): "Đám đông" + 志 (zhì - chí): "Ý chí" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 城 (chéng - thành): "thành phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城).

Thành phần cấu tạo

众志成城
zhòngzhì-chéngchéng
đồng lòng hợp sức như thành đồng
众
zhòng • chúng
Đám đông
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
从
Tòng
Hai người (phía dưới)
志
zhì • chí
Ý chí
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
城
chéng • thành
thành phố
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:đồng lòng hợp sức như thành đồng
Ví dụ (5)
zhǐyào只要wǒmen我们zhòngzhìchéngchéng众志成城,jiù就méiyǒu没有kèfú克服bùliǎo不了de的kùnnán困难。
Chỉ cần chúng ta đồng lòng hợp sức như thành đồng, thì không có khó khăn nào là không thể vượt qua.
As long as we stand united, there is no difficulty we cannot overcome.
miànduì面对zìránzāihài自然灾害,quánguó全国rénmín人民zhòngzhìchéngchéng众志成城,gòngtóng共同kàngjī抗击。
Đối mặt với thiên tai, nhân dân cả nước đồng lòng hợp sức như thành đồng, cùng nhau chống lại.
In the face of natural disasters, the whole nation stood united and fought together.
zāiqū灾区rénmín人民zhòngzhìchéngchéng众志成城,chóngjiàn重建le了měilì美丽de的jiāyuán家园。
Người dân vùng thiên tai đã đồng lòng hợp sức như thành đồng, xây dựng lại quê hương tươi đẹp.
The people in the disaster-stricken area united as one and rebuilt their beautiful homes.
zài在zhè这chǎng场bǐsài比赛zhōng中,duìyuán队员men们zhòngzhìchéngchéng众志成城,zuìzhōng最终yíngdé赢得le了guànjūn冠军。
Trong trận đấu này, các thành viên trong đội đồng lòng hợp sức như thành đồng, cuối cùng đã giành được chức vô địch.
In this competition, the team members pulled together and ultimately won the championship.
lìshǐ历史zhèngmíng证明,zhǐyào只要wànzhòngyìxīn万众一心、zhòngzhìchéngchéng众志成城,jiù就néng能qǔdé取得zuìzhōng最终de的shènglì胜利。
Lịch sử chứng minh rằng, chỉ cần muôn người như một, đồng lòng hợp sức như thành đồng, thì sẽ giành được thắng lợi cuối cùng.
History has proven that as long as everyone is united and works together with one heart, final victory can be achieved.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây