堡垒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "堡垒" (bǎolěi) mang nghĩa "pháo đài, lũy; điểm vững chắc khó công phá", kết hợp bởi 堡 (bǎo - bảo): "Pháo đài" + 垒 (lěi - lũy): "bức tường thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堡: Đắp những bức tường đất dày kiên cố (土) để bảo vệ (保) dân lành bên trong trước quân giặc, tạo thành pháo đài, thành trì vững chắc (堡). • Chữ 垒: Xếp chồng từng khối đá (厶) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đắp nên bức tường thành, chiến lũy kiên cố (垒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 堡垒
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:pháo đài, lũy; điểm vững chắc khó công phá
Ví dụ (5)
敌人的堡垒被我们的炮火摧毁了。
Pháo đài của kẻ thù đã bị hỏa lực pháo binh của chúng ta phá hủy.
The enemy's fortress was destroyed by our artillery fire.
最坚固的堡垒往往从内部攻破。
Pháo đài kiên cố nhất thường bị phá vỡ từ bên trong.
The strongest fortresses are often breached from within.
这座古老的堡垒见证了许多历史事件。
Pháo đài cổ kính này đã chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử.
This ancient fortress has witnessed many historical events.
科学技术是保卫国家安全的坚强堡垒。
Khoa học công nghệ là pháo đài vững chắc bảo vệ an ninh quốc gia.
Science and technology are a strong bastion for safeguarding national security.
团结一致是我们战胜困难的战斗堡垒。
Đoàn kết nhất trí là pháo đài chiến đấu giúp chúng ta chiến thắng khó khăn.
Unity is our stronghold in overcoming difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây