垒球
—
Gợi nhớ
Từ "垒球" (lěi qiú) mang nghĩa "Bóng mềm (môn thể thao)", kết hợp bởi 垒 (lěi - lũy): "bức tường thành" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垒: Xếp chồng từng khối đá (厶) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đắp nên bức tường thành, chiến lũy kiên cố (垒). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 垒球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Bóng mềm (môn thể thao)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây