ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
垒球
lěi qiú
Bóng mềm (môn thể thao)
Hán việt: lũy cầu
—

Gợi nhớ

Từ "垒球" (lěi qiú) mang nghĩa "Bóng mềm (môn thể thao)", kết hợp bởi 垒 (lěi - lũy): "bức tường thành" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垒: Xếp chồng từng khối đá (厶) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đắp nên bức tường thành, chiến lũy kiên cố (垒). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).

Thành phần cấu tạo

垒球
lěi qiú
Bóng mềm (môn thể thao)
垒
lěi • lũy
bức tường thành
厶
Bộ Tư (ba khối)
Những viên gạch đá xếp chồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đắp nền lũy (phía dưới)
球
qiú • cầu
bóng
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, tròn trịa (nằm bên trái)
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây