压制
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "压制" (yāzhì) mang nghĩa "áp chế", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 压制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:áp chế, kìm hãm, đàn áp, chế ngự, trấn áp, đè nén.
Ví dụ (5)
他努力压制住内心的怒火。
Anh ấy nỗ lực kìm nén cơn giận trong lòng.
He tried hard to suppress the anger in his heart.
这种药可以有效压制病毒的生长。
Loại thuốc này có thể ức chế (kìm hãm) hiệu quả sự sinh trưởng của virus.
This medicine can effectively suppress the growth of the virus.
在比赛中,我们一直被对手压制。
Trong trận đấu, chúng tôi luôn bị đối thủ áp chế (lấn lướt).
In the match, we were constantly suppressed by our opponents.
大公司利用资金优势压制竞争对手。
Công ty lớn lợi dụng ưu thế vốn để chèn ép (áp chế) đối thủ cạnh tranh.
Large companies use their financial advantages to suppress competitors.
我军利用猛烈的炮火压制敌人。
Quân ta lợi dụng hỏa lực mãnh liệt để trấn áp kẻ địch.
Our troops used intense artillery fire to suppress the enemy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây