ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
压制
yāzhì
áp chế, kìm hãm, đàn áp, chế ngự, trấn áp, đè nén.
Hán việt: áp chế
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "压制" (yāzhì) mang nghĩa "áp chế", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).

Thành phần cấu tạo

压制
yāzhì
áp chế
压
yā • áp
Ép
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:áp chế, kìm hãm, đàn áp, chế ngự, trấn áp, đè nén.
Ví dụ (5)
tā他nǔlì努力yāzhìzhù压制住nèixīn内心de的nù怒huǒ火。
Anh ấy nỗ lực kìm nén cơn giận trong lòng.
He tried hard to suppress the anger in his heart.
zhè这zhǒng种yào药kěyǐ可以yǒuxiào有效yāzhì压制bìngdú病毒de的shēngzhǎng生长。
Loại thuốc này có thể ức chế (kìm hãm) hiệu quả sự sinh trưởng của virus.
This medicine can effectively suppress the growth of the virus.
zài在bǐsài比赛zhōng中,wǒmen我们yìzhí一直bèi被duìshǒu对手yāzhì压制。
Trong trận đấu, chúng tôi luôn bị đối thủ áp chế (lấn lướt).
In the match, we were constantly suppressed by our opponents.
dà大gōngsī公司lìyòng利用zījīn资金yōushì优势yāzhì压制jìngzhēng竞争duìshǒu对手。
Công ty lớn lợi dụng ưu thế vốn để chèn ép (áp chế) đối thủ cạnh tranh.
Large companies use their financial advantages to suppress competitors.
wǒ我jūn军lìyòng利用měngliè猛烈de的pào炮huǒ火yāzhì压制dírén敌人。
Quân ta lợi dụng hỏa lực mãnh liệt để trấn áp kẻ địch.
Our troops used intense artillery fire to suppress the enemy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây