襾
一丨フ丨丨一
6
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình cái nắp úp lên trên vật phía dưới, che kín đồ vật bên trong, che đậy 襾, úp lên.
Thành phần cấu tạo
襾
Che đậy, úp lên
襾
Bộ Á (biến thể)
Hình nắp đậy úp lên trên
Hình ảnh:

Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Che đậy, úp lên
Ví dụ (5)
以布襾物,防其染尘。
Lấy vải che đậy đồ vật để phòng chúng dính bụi.
Cover the object with cloth to keep it from getting dusty.
天雨,急寻物以襾之。
Trời mưa, gấp rút tìm vật để che úp nó lại.
It's raining, so quickly find something to cover it with.
襾而藏之,不使人见。
Che đậy và cất giấu đi, không để người khác thấy.
Cover it and put it away so that no one can see it.
古人以襾字表示覆盖、遮蔽之意。
Người xưa dùng chữ “襾” để biểu đạt ý nghĩa che phủ, che đậy.
In ancient times, the character "襾" was used to mean covering or concealing.
《说文解字》有云:“襾,覆也。”
Sách Thuyết văn giải tự có nói: “襾 có nghĩa là che đậy”.
The Shuowen Jiezi says, "襾 means to cover."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây