呀
丨フ一一フ丨ノ
7
点
HSK 1
Tiểu từ, trợ từThán từ
Gợi nhớ
Cái miệng (口) vừa hé mở để lộ hàm răng (牙) đã thốt lên tiếng cảm thán đầy ngạc nhiên hay thân mật: a, ô, nhé (呀).
Thành phần cấu tạo
呀
a, ô, nhé, thế
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
牙
Nha
Răng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (2)
1
trợ từ (interjection, làm nhẹ giọng)
Nghĩa:a, à, nhé, đấy (trợ từ cuối câu, dùng thay cho 'a' khi từ đứng trước kết thúc bằng nguyên âm a, e, i, o, ü, để làm mềm giọng hoặc tỏ ý ngạc nhiên/giục giã).
Ví dụ (5)
快点儿呀,我们要迟到了!
Nhanh lên nào, chúng ta sắp muộn rồi!
Hurry up, we're going to be late!
这是谁呀?我怎么不认识。
Đây là ai thế nhỉ? Sao tôi không quen.
Who is this? How come I don't know them?
今天的天气真好呀!
Thời tiết hôm nay đẹp thật đấy!
The weather is so nice today!
你怎么不说话呀?
Sao bạn không nói gì thế?
Why aren't you saying anything?
对呀,我怎么没想到呢!
Đúng rồi ha, sao tôi không nghĩ ra nhỉ!
Right! How did I not think of that?
2
thán từ (sound)
Nghĩa:á, ôi (tiếng thốt lên khi ngạc nhiên - thường đứng đầu câu).
Ví dụ (2)
呀!下雪了!
Á! Tuyết rơi rồi!
Oh! It's snowing!
门吱呀一声开了。
Cửa kêu cọt kẹt một tiếng rồi mở ra.
The door opened with a creak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây