哎呀
HSK 3 (Khẩu ngữ)HSK7-9
Thán từ
Gợi nhớ
Khi gặp chuyện bất ngờ, cái miệng (口) vừa thốt lên tiếng xuýt xoa như ngọn cỏ ngải (艾) rung trước gió (哎: ai - ôi) lại vừa hé lộ hàm răng (牙) kêu lên đầy thảng thốt (呀: nha - á, chà), tạo thành thán từ "Ôi chao! Ái chà!" (哎呀) biểu thị sự ngạc nhiên, sợ hãi hay phàn nàn.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
thán từ
Nghĩa:ái chà, ôi trời, ô kìa (biểu thị sự ngạc nhiên, kinh ngạc).
Ví dụ (5)
哎呀,你怎么来了?
Ô kìa, sao bạn lại đến đây?
Oh! What brings you here?
哎呀,这花儿真漂亮!
Ái chà, bông hoa này đẹp quá!
Wow, these flowers are really beautiful!
哎呀,时间过得真快。
Ôi trời, thời gian trôi nhanh thật đấy.
Oh wow, time really flies.
哎呀,我竟然忘了带钱包。
Chết cha (Ối trời), tôi lại quên mang ví rồi.
Oh no, I actually forgot to bring my wallet.
哎呀,不得了了!
Ôi trời ơi, nguy to rồi (không xong rồi)!
Oh no, this is terrible!
2
thán từ
Nghĩa:ui da, ối, than ôi (biểu thị đau đớn, phàn nàn, tiếc nuối).
Ví dụ (5)
哎呀,好疼!
Ui da, đau quá!
Ouch, that really hurts!
哎呀,我的肚子不舒服。
Ui cha, bụng tôi khó chịu quá.
Oh no, my stomach doesn't feel well.
哎呀,你怎么把水洒了?
Ối giời, sao bạn lại làm đổ nước ra rồi?
Oh no, how did you spill the water?
哎呀,真倒霉。
Than ôi (Hazz), xui xẻo thật.
Oh no, what bad luck.
哎呀,别催我了。
Ối giời ơi, đừng có giục tôi nữa.
Oh come on, stop rushing me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây