哎
丨フ一一丨丨ノ丶
8
HSK 2HSK7-9
Thán từ
Gợi nhớ
Mở miệng (口) buông tiếng thở dài như ngọn cỏ ngải (艾) lay trước gió để bày tỏ sự ngạc nhiên hay tiếc nuối: ôi, ây (哎).
Thành phần cấu tạo
哎
ôi, ây (thán từ biểu hiện ngạc nhiên, thất vọng)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
艾
Ngải
Cỏ ngải / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
thán từ (surprise, reminder)
Nghĩa:ê, này, ôi (thán từ dùng để nhắc nhở, tỏ ý ngạc nhiên hoặc không hài lòng).
Ví dụ (5)
哎,你怎么在这儿?
Ơ kìa (Ôi), sao bạn lại ở đây?
Hey, what are you doing here?
哎,别跑!
Ê (Này), đừng chạy!
Hey, don't run!
哎,我忘了带钱包。
Ây da (Chết thật), tôi quên mang ví rồi.
Oh no, I forgot to bring my wallet.
哎,真倒霉!
Haizz, thật xui xẻo!
Oh, what bad luck!
哎,你听我说。
Này, cậu nghe tôi nói đã.
Hey, listen to me.
2
thán từ (tiếng thở dài, ài)
Nghĩa:haizz, chán quá (tiếng thở dài, thường đọc thanh 4).
Ví dụ (1)
哎,没办法。
Haizz, hết cách rồi.
Oh well, there's nothing we can do.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây