唉
丨フ一フ丶ノ一一ノ丶
10
HSK 4
Thán từ
Gợi nhớ
Mở miệng (口) buông một tiếng thở dài khi mọi chuyện đã lỡ làng kết thúc (矣), bật ra lời cảm thán trời ơi, chao ôi (唉).
Thành phần cấu tạo
唉
trời ơi, chao ôi, ồ
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
矣
Hĩ
Rồi, xong / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
thán từ (tiếng thở dài, ài) (đọc 'ài')
Nghĩa:haizz, than ôi, ôi (thán từ biểu thị sự buồn bã, thất vọng, tiếc nuối - đọc thanh 4).
Ví dụ (5)
唉,生活真是不容易啊。
Haizz, cuộc sống thật là không dễ dàng chút nào.
Sigh, life really isn't easy.
唉,这次考试又没及格。
Haizz, lần thi này lại không qua rồi.
Sigh, I failed this exam again.
唉,你怎么不早告诉我呢?
Ôi, sao bạn không nói sớm cho tôi biết chứ?
Oh, why didn't you tell me earlier?
唉,真可惜错过了这个机会。
Haizz, thật đáng tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội này.
Sigh, it's such a pity to have missed this opportunity.
唉,别提那些伤心事了。
Haizz, đừng nhắc đến những chuyện đau lòng đó nữa.
Oh, don't bring up those sad things.
2
thán từ (đáp lại, āi) (đọc 'āi')
Nghĩa:ơi, vâng, dạ, ừ (thán từ dùng để đáp lời người gọi hoặc đồng ý - đọc thanh 1 hoặc thanh 2).
Ví dụ (5)
唉,我在这儿呢,你找我有什么事?
Ơi, tôi ở đây này, bạn tìm tôi có chuyện gì thế?
"Xiao Wang!" — "Yes, I'm here!"
唉,我马上就来了,请稍等一下!
Vâng, tôi ra ngay bây giờ đây, xin vui lòng đợi một lát nhé!
"Is anyone there?" — "Yes, coming!"
唉,这就对了!
Ừ, thế này mới đúng chứ!
Ah, that's more like it!
唉,我已经听明白了,您放心吧。
Vâng, tôi đã nghe hiểu rõ rồi ạ, ngài cứ yên tâm nhé.
"Do you understand?" — "Yes, I understand."
唉,好的,我马上就去办。
Vâng, được rồi, tôi sẽ đi làm ngay đây.
Okay, got it — I'll take care of it right away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây