唉声叹气
—
Gợi nhớ
Từ "唉声叹气" (āi shēng tàn qì) mang nghĩa "Than ngắn thở dài", kết hợp bởi 唉 (āi / ài - ai): "trời ơi" + 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 叹 (tàn - thán): "Thở dài" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唉: Mở miệng (口) buông một tiếng thở dài khi mọi chuyện đã lỡ làng kết thúc (矣), bật ra lời cảm thán trời ơi, chao ôi (唉). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 叹: Mở miệng (口) hết lần này lại (又) đến lần khác buông tiếng thở não nề vì tiếc nuối chính là đang thở dài, than vãn (叹). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Than ngắn thở dài
Ví dụ (3)
遇到困难不要只会唉声叹气,要想办法解决。
Gặp khó khăn đừng chỉ biết than ngắn thở dài, phải nghĩ cách giải quyết.
When facing difficulties, don't just sigh and groan; think of ways to solve them.
他整天唉声叹气,好像遇到了什么大麻烦。
Anh ấy suốt ngày thở ngắn than dài, hình như gặp phải rắc rối lớn nào đó.
He has been sighing and groaning all day, as if he has run into some big trouble.
看到庄稼因干旱而枯萎,农夫无奈地唉声叹气。
Nhìn thấy hoa màu héo úa vì hạn hán, người nông dân bất lực thở dài ngao ngán.
Seeing the crops wither due to the drought, the farmer sighed helplessly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây