挨
一丨一フ丶ノ一一ノ丶
10
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy mọi vất vả cho đến khi mọi chuyện qua rồi (矣), biểu thị sự kề sát hoặc cam chịu, trải qua (挨).
Thành phần cấu tạo
挨
chịu đựng, trải qua
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
矣
Hĩ
Rồi, xong / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'āi')
Nghĩa:kề, sát, dựa vào; lần lượt, theo thứ tự
Ví dụ (5)
学生们挨个儿走进教室。
Học sinh lần lượt từng người một đi vào lớp học.
The students walked into the classroom one by one.
他们俩家是挨着的。
Nhà của hai người họ nằm sát cạnh nhau.
Their homes are right next to each other.
因为迟到,他挨了一顿骂。
Vì đi trễ, anh ấy đã bị (chịu, đọc là ái) mắng một trận.
Because he was late, he got a scolding.
旧社会穷人经常挨饿受冻。
Trong xã hội cũ, người nghèo thường xuyên phải chịu đói chịu rét (đọc là ái).
In the old society, the poor often suffered from hunger and cold.
再挨几天,我就能回家了。
Cố chịu đựng (cầm cự, đọc là ái) vài ngày nữa là tôi được về nhà rồi.
If I can just hang on a few more days, I'll be able to go home.
2
động từ (đọc 'ái')
Nghĩa:chịu đựng, bị; câu giờ, kéo dài
Ví dụ (3)
他挨了一顿批评。
Anh ấy bị phê bình một trận.
He received a round of criticism.
这个冬天很难挨。
Mùa đông này rất khó chịu đựng.
This winter is very hard to endure.
别再挨时间了。
Đừng câu giờ nữa.
Stop stalling for time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây