挨家挨户
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "挨家挨户" (āijiā-āihù) mang nghĩa "từng nhà từng hộ, đi khắp nơi", kết hợp bởi 挨 (āi / ái - ai): "chịu đựng" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 挨 (āi / ái - ai): "chịu đựng" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挨: Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy mọi vất vả cho đến khi mọi chuyện qua rồi (矣), biểu thị sự kề sát hoặc cam chịu, trải qua (挨). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 挨: Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy mọi vất vả cho đến khi mọi chuyện qua rồi (矣), biểu thị sự kề sát hoặc cam chịu, trải qua (挨). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:từng nhà từng hộ, đi khắp nơi
Ví dụ (5)
推销员挨家挨户地推销新产品。
Người nhân viên tiếp thị đi từng nhà để chào bán sản phẩm mới.
The salesperson went door to door promoting the new product.
警察正在挨家挨户地搜查逃犯。
Cảnh sát đang khám xét từng nhà từng hộ để tìm kiếm kẻ trốn nã.
The police are searching door to door for the escaped fugitive.
村长挨家挨户地通知大家今晚开会。
Trưởng thôn đi đến từng hộ gia đình để thông báo cho mọi người tối nay họp.
The village chief went door to door informing everyone about tonight's meeting.
春节期间,我们挨家挨户去给长辈拜年。
Trong dịp Tết, chúng tôi đi khắp từng nhà để chúc Tết những người lớn tuổi.
During the Spring Festival, we went door to door to pay New Year's visits to our elders.
志愿者们挨家挨户发宣传单,普及环保知识。
Các tình nguyện viên đi từng nhà phát tờ rơi, phổ biến kiến thức bảo vệ môi trường.
The volunteers went door to door handing out flyers to promote environmental awareness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây