挨个
—
Gợi nhớ
Từ "挨个" (āigè) mang nghĩa "lần lượt từng cái, từng người một", kết hợp bởi 挨 (āi / ái - ai): "chịu đựng" + 个 (gè - cá): "cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挨: Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy mọi vất vả cho đến khi mọi chuyện qua rồi (矣), biểu thị sự kề sát hoặc cam chịu, trải qua (挨). • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lần lượt từng cái, từng người một
Ví dụ (3)
老师挨个检查作业。
Giáo viên lần lượt kiểm tra bài tập từng người.
The teacher checked the homework one by one.
请挨个回答问题。
Hãy lần lượt từng người trả lời câu hỏi.
Please answer the questions one by one.
工作人员挨个登记名字。
Nhân viên lần lượt đăng ký từng cái tên.
The staff registered the names one by one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây