ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挨着
āizhe
sát cạnh, kế bên
Hán việt: ai trứ
—

Gợi nhớ

Từ "挨着" (āizhe) mang nghĩa "sát cạnh, kế bên", kết hợp bởi 挨 (āi / ái - ai): "chịu đựng" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挨: Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy mọi vất vả cho đến khi mọi chuyện qua rồi (矣), biểu thị sự kề sát hoặc cam chịu, trải qua (挨). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).

Thành phần cấu tạo

挨着
āizhe
sát cạnh, kế bên
挨
āi / ái • ai
chịu đựng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
矣
Hĩ
Rồi, xong / âm đọc (bên phải)
着
zhe / zháo / zhuó / zhāo • trứ
đang
羊
Dương (biến thể)
Con dê (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:sát cạnh, kế bên
Ví dụ (3)
wǒ我de的zuòwèi座位āi挨zhe着chuānghu窗户。
Chỗ ngồi của tôi sát cạnh cửa sổ.
My seat is right next to the window.
xuéxiào学校āi挨zhe着gōngyuán公园。
Trường học nằm kế bên công viên.
The school is right next to the park.
liǎng两jiā家shāngdiàn商店āi挨zhe着kāi开。
Hai cửa hàng mở sát cạnh nhau.
The two shops are located right next to each other.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây