挨训
—
Gợi nhớ
Từ "挨训" (āi xùn) mang nghĩa "Bị mắng, bị phê bình, bị giáo huấn", kết hợp bởi 挨 (āi / ái - ai): "chịu đựng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挨: Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy mọi vất vả cho đến khi mọi chuyện qua rồi (矣), biểu thị sự kề sát hoặc cam chịu, trải qua (挨). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挨训
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Bị mắng, bị phê bình, bị giáo huấn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây