ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挨训
āi xùn
Bị mắng, bị phê bình, bị giáo huấn
Hán việt: ai huấn
—

Gợi nhớ

Từ "挨训" (āi xùn) mang nghĩa "Bị mắng, bị phê bình, bị giáo huấn", kết hợp bởi 挨 (āi / ái - ai): "chịu đựng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挨: Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy mọi vất vả cho đến khi mọi chuyện qua rồi (矣), biểu thị sự kề sát hoặc cam chịu, trải qua (挨). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训).

Thành phần cấu tạo

挨训
āi xùn
Bị mắng, bị phê bình, bị giáo huấn
挨
āi / ái • ai
chịu đựng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
矣
Hĩ
Rồi, xong / âm đọc (bên phải)
训
xùn • huấn
Huấn luyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây