教训
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "教训" (jiàoxun) mang nghĩa "bài học kinh nghiệm", kết hợp bởi 教 (jiāo - giáo): "dạy" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 教训
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:bài học (kinh nghiệm xương máu, bài học rút ra từ thất bại).
Ví dụ (5)
我们要从这次失败中吸取教训。
Chúng ta phải rút ra bài học từ lần thất bại này.
We must learn a lesson from this failure.
这是一个沉痛的教训。
Đây là một bài học đau đớn (bài học xương máu).
This is a painful lesson.
这些是用鲜血换来的教训。
Đây là những bài học đánh đổi bằng máu tươi.
These are lessons bought with blood.
历史的教训值得我们深思。
Bài học lịch sử đáng để chúng ta suy ngẫm sâu sắc.
The lessons of history are worth our deep reflection.
你要记住这次的教训,下次别再犯了。
Bạn phải nhớ kỹ bài học lần này, lần sau đừng tái phạm nữa.
You must remember this lesson and not make the same mistake again next time.
2
động từ
Nghĩa:dạy dỗ, mắng mỏ, giáo huấn, trừng trị (cho ai đó một bài học).
Ví dụ (5)
妈妈教训了淘气的孩子一顿。
Mẹ đã mắng (dạy dỗ) đứa trẻ nghịch ngợm một trận.
Mom gave the naughty child a good scolding.
我想找机会好好教训那个坏蛋。
Tôi muốn tìm cơ hội dạy cho tên khốn đó một bài học nhớ đời.
I want to find a chance to teach that bastard a lesson.
他迟到了,被老板教训了一番。
Anh ấy đến muộn, bị ông chủ giáo huấn (mắng) cho một trận.
He was late and got a talking-to from the boss.
别总是用这种口气教训别人。
Đừng có lúc nào cũng dùng cái giọng điệu đó để dạy đời người khác.
Stop lecturing people in that tone all the time.
你是谁?凭什么教训我?
Anh là ai? Dựa vào cái gì mà dạy đời tôi?
Who do you think you are? What gives you the right to lecture me?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây